Từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán thông dụng nhất

Ngày đăng: 21 Tháng Mười, 2019
Share Button

Danh sách từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán.

English Vietnamese
Accountant Ngành kế toán
Break-even point Điểm hòa vốn
Capital Vốn
Calls in arrear Vốn gọi trả sau
Business entity concept Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
Business purchase Mua lại doanh nghiệp
Issued capital Vốn phát hành
Uncalled capital Vốn chưa gọi
Working capital Vốn lưu động (hoạt động)
Authorized capital Vốn điều lệ
Called-up capital Vốn đã gọi
Capital expenditure Chi phí đầu tư
Invested capital Vốn đầu tư
Capital redemption reserve Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần
Cash book Sổ tiền mặt
Cash discounts Chiết khấu tiền mặt
Cash flow statement Phân tích lưu chuyển tiền mặt
Category method Phương pháp chủng loại
Cheques Sec (chi phiếu)
Carriage Chi phí vận chuyển
Carriage inwards/ outwards Chi phí vận chuyển hàng hóa mua/bán
Carrying cost Chi phí hàng lưu kho
Concepts of accounting Các nguyên tắc kế toán
Conservatism Nguyên tắc thận trọng
Consistency Nguyên tắc nhất quán
Clock cards Thẻ bấm giờ
Closing an account Khóa một tài khoản
Closing stock Tồn kho cuối kỳ
Cost accumulation Sự tập hợp chi phí
Cost application Sự phân bổ chi phí
Cost concept Nguyên tắc giá phí lịch sử
Cost object Đối tượng tính giá thành
Cost of goods sold Nguyên giá hàng bán
Commission errors Lỗi nhầm tài khoản thanh toán
Company accounts Kế toán công ty
Company Act 1985 Luật công ty năm 1985
Debentures Trái phiếu, giấy nợ
Debenture interest Lãi trái phiếu
Debit note Giấy báo Nợ
Debtor Con nợ
Depletion Sự hao cạn
Depreciation Khấu hao
Causes of depreciation Các nguyên do tính khấu hao
Depreciation of goodwill Khấu hao uy tín
Nature of depreciation Bản chất của khấu hao
Provision for depreciation Dự phòng khấu hao
Compensating errors Lỗi tự triệt tiêu
Conventions Quy ước
Conversion costs Chi phí chế biến
Credit balance Số dư có
Credit note Giấy báo có
Credit transfer Lệnh chi
Creditor Chủ nợ
Cumulative preference shares Cổ phần ưu đãi có tích lũy
Current accounts Tài khoản vãng lai
Current assets Tài sản lưu động
Current liabilities Nợ ngắn hạn
Current ratio Hệ số lưu hoạt
Reducing balance method Phương pháp giảm dần
Straight-line method Phương pháp đường thẳng
Direct costs Chi phí trực tiếp
Directors Hội đồng quản trị
Directors’ remuneration Thù kim thành viên HĐ quản trị
Discounts Chiết khấu
Discounts allowed Chiết khấu bán hàng
Cash discounts Chiết khấu tiền mặt
Provision for discounts Dự phòng chiết khấu
Discounts received Chiết khấu mua hàng
Dishonored cheques Sec bị từ chối
Disposal of fixed assets Thanh lý tài sản cố định
Dividends Cổ tức
Control accounts Tài khoản kiểm tra
Double entry rules Nguyên tắc bút toán kép.
Dual aspect concept Nguyên tắc ảnh hưởng kép
Drawing Rút vốn
Equivalent units Đơn vị tương đương
Equivalent unit cost Giá đơn vị tương đương
Errors Sai sót
Expenses prepaid Chi phí trả trước
Factory overhead expenses Chi phí quản lý phân xưởng
FIFO (First In First Out) Nguyên tắc nhập trước xuất trước
Fixed assets Tài sản cố định
Fixed capital Vốn cố định
Fixed expenses Chi phí cố định
General ledger Sổ cái
General reserve Quỹ dự trữ chung
Going concerns concept Nguyên tắc hoạt động lâu dài
Goods stolen Hàng bị đánh cắp
Goodwill Uy tín
Gross loss Lỗ gộp
Gross profit Lãi gộp
Gross profit percentage Tỷ suất lãi gộp
Historical cost Giá phí lịch sử
Impersonal accounts Tài khoản phí thanh toán
Imprest systems Chế độ tạm ứng
Income tax Thuế thu nhập
Increase in provision Tăng dự phòng
Indirect costs Chi phí gián tiếp
Installation cost Chi phí lắp đặt, chạy thử
Final accounts Báo cáo quyết toán
Finished goods Thành phẩm
First call Lần gọi thứ nhất
Intangible assets Tài sản vô hình
Interpretation of accounts Các phân tích báo cáo
Investments Đầu tư
Invoice Hóa đơn
Issue of shares Phát hành cổ phần
Issued share capital Vốn cổ phần phát hành
Journal Nhật ký chung
Journal entries Bút toán nhật ký
Liabilities Công nợ
LIFO(Last In First Out) Nguyên tắc nhập sau xuất trước
Limited company Công ty TNHH
Liquidity Khả năng thanh toán bằng tiền mặt
Liquidity ratio Hệ số khả năng thanh toán
Long-term liabilities Nợ dài hạn
Loss Lỗ
Gross loss Lỗ gộp
Net loss Lỗ ròng
Machine hour method Phương pháp giờ máy
Manufacturing account Tài khoản sản xuất
Paid-up capital Vốn đã góp
Periodic/Perpetual stock Phương pháp theo dõi tồn kho định kỳ/liên tục
Personal accounts Tài khoản thanh toán
Petty cash books Sổ quỹ tạp phí
Petty cashier Thủ quỹ tạp phí
Physical units Đơn vị (thực tế)
Posting Vào sổ tài khoản
Predetermined application rate Tỉ lệ phân bổ chi phí định trước
Preference shares Cổ phần ưu đãi
Preliminary expenses Chi phí khởi lập
Prepaid expenses Chi phí trả trước
Private company Công ty tư nhân
Profitability Khả năng sinh lời
Prime cost Giá thành cơ bản
Opening entries Các bút toán khởi đầu
Mark-up Tỷ suất lãi trên giá vốn
Margin Tỷ suất lãi trên giá bán
Materiality Tính trọng yếu
Materials Nguyên vật liệu
Net assets Tài sản thuần
Net book value Giá trị thuần
Nominal accounts Tài khoản định danh
Output in equivalent units Lượng sp với đơn vị tương đương
Nominal ledger Sổ tổng hợp
Notes to accounts Ghi chú quyết toán
Objectivity Tính khách quan
Omissions, errors Lỗi ghi thiếu
Opening stock Tồn kho đầu kỳ
Operating gains lợi nhuận trong hoạt động
Ordinary shares Cổ phần thường
Overdraft Nợ thấu chi
Overhead application rate Tỉ lệ phân bổ chi phí quản lý phân xưởng
Principle, error of Lỗi định khoản
Product cost Giá thành sản phẩm
Production cost Chi phí sản xuất
Profits lợi nhuận, lãi
Appropriation of profit Phân phối lợi nhuận
Gross profit Lãi gộp
Net profit Lãi ròng
Share Button