30+ Từ vựng tiếng Anh về Các loại rau quả

Ngày đăng: 25 Tháng Hai, 2022
Share Button

Từ vựng tiếng Anh về Các loại rau quả

  • Tomato /təˈmeɪtəʊ/ : Cà chua
  • Carrot /ˈkærət/ : Cà rốt
  • Onion /ˈʌnjən/ : Hành tây
  • Cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ : Dưa leo
  • Cauliflower /ˈkɔːliflaʊər/ : Súp lơ
  • Coriander /ˈkɔːr.i.æn.dɚ/ : rau mùi
  • Eggplant /ˈeɡplænt/ : Cà tím
  • Bell pepper /ˈbel ˌpep.ɚ/ : ớt chuông
  • Cabbage /ˈkæbɪdʒ/ : Bắp cải

 

[Đọc thêm : Các bộ Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề & hình ảnh]

 

Share Button